defense contractor
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà thầu quốc phòng: Một công ty hoặc tổ chức tư nhân ký hợp đồng với chính phủ, chủ yếu liên quan đến việc nghiên cứu, phát triển, sản xuất hoặc bảo trì các hệ thống, vũ khí, công nghệ và dịch vụ phục vụ cho mục đích quốc phòng và an ninh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The defense contractor secured a multi-billion dollar deal to build new fighter jets. (Nhà thầu quốc phòng đã giành được một thỏa thuận trị giá nhiều tỷ đô la để chế tạo máy bay chiến đấu mới.)
- She works as an engineer for a major defense contractor. (Cô ấy làm kỹ sư cho một nhà thầu quốc phòng lớn.)
- The government is investigating the practices of several defense contractors. (Chính phủ đang điều tra hoạt động của một số nhà thầu quốc phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prime defense contractor": nhà thầu chính/quan trọng nhất trong một dự án quốc phòng.
- The company was selected as the prime defense contractor for the new missile system. (Công ty được chọn làm nhà thầu chính cho hệ thống tên lửa mới.)
"To be a defense contractor": là một nhà thầu quốc phòng.
- The firm has been a defense contractor for the Department of Defense for decades. (Công ty này đã là một nhà thầu quốc phòng cho Bộ Quốc phòng trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Defense contracting (n): lĩnh vực/hoạt động thầu quốc phòng.
- He made his career in defense contracting. (Ông ấy đã xây dựng sự nghiệp trong lĩnh vực thầu quốc phòng.)
Government contractor (n): nhà thầu chính phủ (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các lĩnh vực không phải quốc phòng).
Từ đồng nghĩa
- Military contractor: nhà thầu quân sự.
- Arms manufacturer: nhà sản xuất vũ khí (thường là một loại hình cụ thể của defense contractor).
Noun
- người thầu quan tâm chính tới sự phát triển và sản xuất hệ thống phòng thủ